Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
atomic number 24


noun
a hard brittle multivalent metallic element;
resistant to corrosion and tarnishing
Syn:
chromium, Cr
Hypernyms:
metallic element, metal
Hyponyms:
chrome
Substance Holonyms:
chromite


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.